Có những đứa trẻ từng khiến cha mẹ rất yên tâm: biết tự sắp xếp thời gian, học hành chủ động, làm bài nhanh và luôn có đáp án đúng. Nhưng khi AI ngày càng trở thành một phần quen thuộc trong việc học, những biểu hiện tưởng như đáng tự hào ấy đôi khi lại che giấu một vấn đề khác: trẻ có thể đang dần mất đi khả năng tự suy nghĩ và giải quyết vấn đề.
Theo một khảo sát của Trung tâm Nghiên cứu thanh thiếu niên Trung Quốc, được thực hiện từ tháng 6 đến tháng 8 năm ngoái tại 7 tỉnh, thành, trong số học sinh tiểu học và THCS từng sử dụng AI, hơn 70% dùng công cụ này để hỗ trợ làm bài tập. Khoảng 20% thừa nhận sử dụng AI vì “đỡ mất công, không muốn tự suy nghĩ”.
Điều đáng nói, vấn đề không nằm ở bản thân AI mà ở cách trẻ sử dụng công cụ này. Nếu những phần việc vốn cần trẻ tự suy nghĩ liên tục được AI làm thay, những ưu điểm mà cha mẹ từng tự hào có thể dần trở thành điểm yếu.
1. Đứa trẻ từng rất “có kế hoạch”, nhưng thực chất chưa biết tự quản lý mình
Một đứa trẻ biết tự lập thời gian biểu, học bài đúng giờ, phân chia công việc rõ ràng thường khiến cha mẹ rất yên tâm.
Cậu bé Coco (Trung Quốc) từng như vậy. Trước đây, mỗi kỳ nghỉ hè, Coco tự lập thời gian biểu cho mình. Vì đó là kế hoạch do chính cậu suy nghĩ và đặt ra nên cậu có động lực thực hiện hơn. Nhưng năm học này, Coco bắt đầu nhờ AI lập kế hoạch.
Chỉ mất vài phút, một thời gian biểu hoàn chỉnh đã được tạo ra, thậm chí còn được in ra và dán ngay ngắn trên tường. Nhìn vào đó, cha mẹ có thể nghĩ con đã biết quản lý thời gian rất tốt. Nhưng sau hai tuần, kế hoạch gần như bị bỏ xó.
Có những việc quá khó, có việc không phù hợp với lịch sinh hoạt thực tế. Quan trọng hơn, Coco gần như không tham gia vào quá trình suy nghĩ: mình thực sự cần gì, khả năng hiện tại đến đâu, thứ tự công việc thế nào mới phù hợp. Một bản kế hoạch rất đẹp, nhưng không phải do trẻ tự xây dựng thì cũng khó trở thành kế hoạch mà trẻ thực sự muốn thực hiện.
Điều đáng tiếc hơn là sau vài lần thất bại, trẻ có thể kết luận rằng “lập kế hoạch chẳng có tác dụng”, thay vì nhận ra mình cần điều chỉnh cách lập kế hoạch.
Trong khi đó, giá trị của việc lập kế hoạch không nằm ở một thời gian biểu hoàn hảo. Trẻ cần tự đặt mục tiêu, bắt tay thực hiện, nhận ra điểm chưa phù hợp rồi điều chỉnh. Chính quá trình đó mới giúp trẻ dần biết quản lý thời gian và công việc của mình.
Sau đó, mẹ Coco thay đổi cách đồng hành. Thay vì yêu cầu con lập một thời gian biểu thật đẹp, mỗi tối chị hỏi: hôm nay con đã làm được gì, còn việc gì chưa hoàn thành, vì sao chưa làm được? Từ việc nhìn lại từng ngày, Coco từng bước học cách tự điều chỉnh.
2. Đứa trẻ từng luôn đạt điểm cao, nhưng lại không chịu nổi cảm giác “mình không biết”
Có những đứa trẻ từ nhỏ đã học tốt, quen với việc được khen thông minh, làm bài nhanh và thường xuyên đạt điểm cao. Đây là kiểu trẻ rất dễ khiến cha mẹ tự hào. Nhưng khi lên THCS, mọi chuyện có thể thay đổi. Bài học khó hơn, câu hỏi không còn chỉ yêu cầu ghi nhớ, và lần đầu tiên trẻ phải đối diện với những thứ mình không biết làm.
Một bài kiểm tra không tốt có thể khiến trẻ hụt hẫng mạnh. Vì đã quen với hình ảnh “mình luôn làm đúng”, trẻ bắt đầu né những bài khó, chỉ chọn những dạng bài quen thuộc. Và khi gặp câu hỏi không biết, AI trở thành một lối thoát quá thuận tiện. Chỉ cần nhập đề bài hoặc chụp ảnh, một lời giải hoàn chỉnh có thể xuất hiện gần như ngay lập tức. Bài tập vẫn đúng. Điểm số vẫn có thể đẹp. Nhưng đứa trẻ lại không trải qua quá trình tự vật lộn với câu hỏi, nhận ra mình chưa hiểu ở đâu và tìm cách khắc phục.
Cha mẹ có thể vẫn nhìn thấy một đứa trẻ làm bài rất tốt, nhưng năng lực đối diện với cái khó lại chưa chắc phát triển theo. Điều trẻ cần học không phải là lúc nào cũng đúng, mà là biết chấp nhận câu: “Con chưa biết”.
Một lần làm sai không đáng sợ. Đáng lo hơn là trẻ dần hình thành thói quen phải tìm ra đáp án ngay để tránh cảm giác thất bại. Bởi trong quá trình học, có những lúc bối rối, thử sai, suy nghĩ mãi chưa ra mới chính là lúc năng lực được hình thành.
3. Đứa trẻ làm bài lúc nào cũng “đẹp”, nhưng càng học càng phụ thuộc vào AI
Đây có lẽ là kiểu trẻ khiến cha mẹ dễ chủ quan nhất.
Bài tập ngày nào cũng hoàn thành. Đáp án nhìn đâu ra đó. Những câu hỏi khó cũng dường như không còn là vấn đề. Cha mẹ có thể nghĩ: Con mình ngày càng học giỏi, lại biết tận dụng công nghệ. Nhưng nếu phần lớn đáp án ấy đến từ AI, thì đằng sau một bài làm hoàn chỉnh có thể là một đứa trẻ chưa thực sự hiểu bài.
Trước đây, một học sinh muốn chép bài còn phải mượn vở bạn hoặc tìm đáp án. Có khi đáp án chỉ có kết quả, trẻ vẫn phải tự suy nghĩ cách giải. Còn với AI, chỉ cần chụp ảnh bài tập, lời giải có thể xuất hiện gần như ngay lập tức. Nếu trẻ chỉ việc chép lại, phần khó nhất của việc học cũng đồng thời bị bỏ qua. AI vì thế nên được xem như một trợ lý học tập, không phải người làm bài thay.
Khi gặp một bài toán khó, trẻ có thể tự suy nghĩ trước, sau đó hỏi AI gợi ý bước đầu. Nếu vẫn chưa hiểu, mới yêu cầu giải thích thêm. Quan trọng nhất là sau đó trẻ phải tự làm lại và có thể giải thích cho người khác hiểu.
Cha mẹ nên đặt ra một nguyên tắc: Con có thể hỏi AI khi gặp bài khó, nhưng trước hết chỉ được xin gợi ý, không lấy ngay đáp án. Sau khi hiểu bài, hôm sau con phải tự giải thích lại cho bạn. Nếu chưa giải thích được, nghĩa là vẫn chưa thực sự hiểu.
Đừng để AI lấy mất những “phần khó” của việc học
AI đang thay đổi cách trẻ học. Cấm đoán hoàn toàn có lẽ không phải cách duy nhất, nhưng để trẻ sử dụng AI mà không có giới hạn cũng có thể khiến việc học trở nên quá dễ dàng.
Điều cha mẹ cần quan sát không chỉ là con có hoàn thành bài hay không, điểm số có cao hay không, mà còn là: Con có tự lập kế hoạch được không? Con có chịu được cảm giác làm sai không? Con có kiên trì với một bài toán khó không? Con có thể tự giải thích điều mình vừa học không?
Bởi những phần khó nhất của việc học đôi khi lại chính là phần có giá trị nhất: tự lập kế hoạch rồi điều chỉnh, làm sai rồi sửa, ngồi trước một bài toán khó thật lâu và cuối cùng tìm ra cách giải.
Một đứa trẻ có thể từng khiến cha mẹ tự hào vì luôn có đáp án đúng, nhưng điều quan trọng hơn là sau này trẻ có đủ khả năng tự tìm ra đáp án khi không còn ai làm thay mình hay không.
AI có thể giúp trẻ đi nhanh hơn. Nhưng những năng lực được hình thành trong quá trình tự suy nghĩ, tự thử, tự sai và tự sửa mới là thứ trẻ có thể mang theo lâu dài.
Hiểu Đan (Theo 163)
