1. Thanh Long
Thanh long là loại quả được ưa chuộng hàng đầu vì tính mát, nhiều nước và đặc biệt là vị nhạt, không hề gắt. Chính vì cái vị "nhạt thếch" này mà nhiều người mắc bệnh tiểu đường hoặc đang ăn kiêng tin rằng họ có thể ăn thoải mái 1-2 quả mỗi ngày mà không lo ngại gì.
Sự thật ngỡ ngàng: Mặc dù không ngọt sắc, thanh long lại có chỉ số đường huyết (GI) dao động từ 40-55 (mức trung bình), nhưng vấn đề nằm ở tải lượng đường huyết (GL) khi bạn ăn nhiều. Trong 100g thanh long có chứa khoảng 9-14g đường (bao gồm glucose và fructose tự nhiên).
Đặc biệt, loại thanh long ruột đỏ thường có hàm lượng đường cao hơn loại ruột trắng. Khi bạn ăn một quả thanh long lớn (thường nặng từ 500g - 700g), bạn đang nạp vào cơ thể một lượng đường khổng lồ tương đương với việc uống một lon nước ngọt. Do cấu trúc thịt quả mềm, dễ ăn, chúng ta thường có xu hướng ăn nhiều hơn mức quy định, dẫn đến việc đường huyết tăng nhanh sau ăn mà không hề hay biết.
Lời khuyên: Chỉ nên ăn khoảng 100-150g thanh long (khoảng 1/4 quả) mỗi lần và nên ăn vào các bữa phụ, cách xa bữa ăn chính.
Thanh long là loại quả được ưa chuộng hàng đầu vì tính mát, nhiều nước và đặc biệt là vị nhạt, không hề gắt.
2. Chanh Dây
Nhắc đến chanh dây, chúng ta nghĩ ngay đến vị chua "nhăn mặt". Và theo logic thông thường: Chua = Ít đường. Đây là một trong những hiểu lầm tai hại nhất trong dinh dưỡng.
Sự thật ngỡ ngàng: Ẩn sau vị chua đặc trưng đó, chanh dây chứa một lượng carbohydrate và đường không hề nhỏ. Trong khoảng 100g dịch quả chanh dây có thể chứa tới 11-13g đường. Điều này có nghĩa là mật độ đường trong chanh dây còn cao hơn cả một số loại quả ngọt khác như dưa hấu hay dâu tây.
Nguy hiểm hơn, vì chanh dây quá chua nên hiếm ai ăn trực tiếp. Chúng ta thường pha chế nó thành nước giải khát. Để cân bằng vị chua, bạn buộc phải thêm vào một lượng lớn đường cát, sữa đặc hoặc mật ong. Chính thói quen này biến một ly nước chanh dây giải nhiệt thành "bom đường", đẩy chỉ số đường huyết tăng vọt ngay lập tức sau khi uống.
Lời khuyên: Nếu dùng chanh dây, hãy pha loãng tối đa và hạn chế thêm đường. Tốt nhất nên dùng đường ăn kiêng hoặc chấp nhận vị chua tự nhiên để bảo vệ sức khỏe.
Chanh leo.
3. Táo Gai
Táo gai (hay còn gọi là quả sơn tra) thường có vị chua chát, hậu ngọt nhẹ, được biết đến nhiều trong các vị thuốc Đông y giúp tiêu hóa tốt. Vì vị chua chát đặc trưng này, không ai nghĩ nó là "kho đường".
Sự thật ngỡ ngàng: Đừng để vị giác đánh lừa! Táo gai là "nhà vô địch" ẩn danh về hàm lượng đường. Theo các nghiên cứu dinh dưỡng, hàm lượng đường trong táo gai có thể lên tới 22% – cao hơn cả táo tây hay lê.
Chính vì chứa nhiều axit hữu cơ làm át đi vị ngọt, nên bạn không cảm nhận được độ ngọt thực sự của nó. Đối với người bị tiểu đường, ăn nhiều táo gai (hoặc các chế phẩm từ táo gai như mứt, ô mai) có thể gây ra những biến động đường huyết khó lường. Ngoài ra, tính axit cao của loại quả này cũng không tốt cho những người có tiền sử đau dạ dày nếu ăn lúc đói.
Lời khuyên: Hãy coi táo gai là một món ăn thưởng thức hương vị, không phải là loại trái cây để ăn no hay ăn thay bữa phụ hằng ngày.
Táo gai (hay còn gọi là quả sơn tra) thường có vị chua chát, hậu ngọt nhẹ, được biết đến nhiều trong các vị thuốc Đông y giúp tiêu hóa tốt.
Bí quyết ăn trái cây "chuẩn" để đường huyết luôn ổn định
Để vừa thưởng thức được trái cây ngon, vừa giữ an toàn cho sức khỏe, bạn hãy ghi nhớ nguyên tắc "3 Đúng":
Đúng loại: Ưu tiên các loại quả có chỉ số GI thấp thực sự như: Ổi, bưởi, cam, táo tây (táo xanh), bơ, dâu tây.
Đúng lượng: Dù là quả ít ngọt, việc ăn quá nhiều (ví dụ ăn cả cân ổi hay dưa hấu một lúc) vẫn khiến tổng lượng đường nạp vào (GL) tăng cao.
Đúng cách: Hãy ăn nguyên miếng thay vì ép lấy nước. Chất xơ trong thịt quả đóng vai trò như một "tấm lưới" giúp làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu, ngăn chặn tình trạng đường huyết tăng vọt.
