Một bức ảnh mới đây về tàu sân bay Admiral Kuznetsov của Nga, thuộc dự án 1143.5, đã xuất hiện trên mạng. Hiện tại, tàu tuần dương này đang neo đậu tại xưởng đóng tàu số 35 ở Murmansk để trang bị thêm phụ kiện.
Việc sửa chữa tại ụ khô của tàu Kuznetsov chính thức hoàn tất vào tháng 2/2023, khi tàu tuần dương này được đưa ra khỏi ụ khô được xây dựng đặc biệt dành cho nó.
Theo trang The First Technical, ngày hoàn thành đã bị hoãn nhiều lần. Tính đến tháng 3/2026, thời điểm chính xác con tàu trở lại Hạm đội phương Bắc vẫn chưa chắc chắn.
Vào tháng 7/2025, có thông báo rằng tàu sân bay Admiral Kuznetsov dự kiến sẽ ngừng hoạt động. Trước đó, tàu sân bay này đã được sửa chữa từ năm 2017. Theo nhiều ước tính khác nhau, khoảng 100 tỷ ruble đã được chi cho việc sửa chữa tàu; tuy nhiên, không có thông tin chính thức nào được xác nhận.
Câu 1: Tàu sân bay Admiral Kuznetsov có lượng giãn nước đầy tải khoảng bao nhiêu tấn?
A. 58.600 tấn
B. 50.000 tấn
C. 60.000 tấn
D. 55.000 tấn
Giải thích: Tàu sân bay Admiral Kuznetsov (dự án 1143.5) có lượng giãn nước đầy tải khoảng 58.600 tấn. Đây là con số chính thức được công bố và được sử dụng trong toàn bộ tài liệu kỹ thuật của dự án. Lượng giãn nước này lớn hơn đáng kể so với các tàu sân bay thông thường của thời kỳ Liên Xô, cho phép tàu mang theo một lượng lớn máy bay, nhiên liệu và vũ khí, đồng thời đảm bảo khả năng hoạt động độc lập dài ngày trên biển.
Đáp án đúng là: A. 58.600 tấn
Câu 2: Tàu sử dụng cấu hình cất/hạ cánh nào?
A. CATOBAR với máy phóng
B. STOVL
C. VTOL
D. STOBAR với ramp trượt
Giải thích: Tàu Admiral Kuznetsov sử dụng cấu hình STOBAR (Short Take-Off But Arrested Recovery) với ramp trượt ở mũi tàu. Đây là giải pháp kỹ thuật đặc trưng của Nga, cho phép máy bay cất cánh bằng cách tăng tốc trên boong tàu và sử dụng ramp để đạt độ cao ban đầu, sau đó hạ cánh bằng dây hãm. Cấu hình này không yêu cầu máy phóng hơi nước như CATOBAR của Mỹ, giúp giảm chi phí và độ phức tạp kỹ thuật, nhưng đòi hỏi máy bay phải có khả năng cất cánh ngắn.
Đáp án đúng là: D. STOBAR với ramp trượt
Câu 3: Tàu có thể mang theo tối đa bao nhiêu máy bay?
A. 30 máy bay
B. 50 máy bay
C. 40 máy bay
D. 25 máy bay
Giải thích: Tàu Admiral Kuznetsov có khả năng mang theo tối đa 40 máy bay, bao gồm các loại tiêm kích Su-33, MiG-29K, máy bay cảnh báo sớm Ka-31 và trực thăng Ka-27. Số lượng này được xác định dựa trên diện tích boong tàu và khả năng chứa trong khoang hangar, cho phép tàu thực hiện cả nhiệm vụ không chiến và hỗ trợ hải quân.
Đáp án đúng là: C. 40 máy bay
Câu 4: Hệ thống tên lửa chống hạm chính của tàu là loại nào?
A. Kalibr
B. P-700 Granit
C. Oniks
D. Zircon
Giải thích: Hệ thống tên lửa chống hạm chính của tàu là 12 tên lửa P-700 Granit (SS-N-19 Shipwreck). Đây là loại tên lửa siêu thanh chống hạm nặng, có khả năng tấn công mục tiêu mặt nước ở khoảng cách xa và tốc độ cao, giúp tàu vừa đảm nhận vai trò sân bay vừa có khả năng tấn công độc lập như một tàu tuần dương nặng.
Đáp án đúng là: B. P-700 Granit
Câu 5: Tàu được thiết kế kết hợp vai trò gì?
A. Chỉ tàu sân bay
B. Chỉ tàu tuần dương
C. Tàu sân bay tuần dương nặng
D. Tàu ngầm
Giải thích: Tàu Admiral Kuznetsov được thiết kế theo mô hình “tàu sân bay tuần dương nặng” (heavy aircraft-carrying cruiser), kết hợp đồng thời vai trò của một tàu sân bay (mang máy bay chiến đấu) và một tàu tuần dương (trang bị tên lửa chống hạm mạnh).
Đáp án đúng là: C. Tàu sân bay tuần dương nặng
Thùy Anh
Theo The First Technical
