Nga đang thực hiện một dự án trị giá hàng tỷ đô la để trục vớt hai tàu ngầm hạt nhân từ "nghĩa địa" của chúng dưới đáy biển Bắc Cực. Dự án này, được lên kế hoạch hàng chục năm sau khi các tàu ngầm chìm, nhằm giải quyết những lo ngại rằng chúng có thể dẫn đến việc phát tán chất thải phóng xạ ra biển.
Câu 1: Hệ thống lò phản ứng trên tàu ngầm K-27 của Liên Xô sử dụng công nghệ làm mát nào được coi là tiên phong trong thập niên 1950?
A. Làm mát bằng natri lỏng để tăng hiệu suất nhiệt.
B. Làm mát bằng kim loại nóng chảy để kiểm soát phản ứng.
C. Làm mát bằng nước áp lực cao để giảm rủi ro nổ.
D. Làm mát bằng khí helium để tối ưu hóa dòng chảy.
Giải thích:
Tàu ngầm K-27 được chế tạo với hai lò phản ứng sử dụng hệ thống làm mát bằng kim loại nóng chảy – một công nghệ đột phá thời kỳ Chiến tranh Lạnh, nhằm nâng cao hiệu quả năng lượng và giảm kích thước lò so với các hệ thống truyền thống.
Tuy nhiên, công nghệ này cũng mang rủi ro cao, dẫn đến rò rỉ khí phóng xạ chỉ sau ba ngày hoạt động thử nghiệm năm 1963. Các nỗ lực khắc phục kéo dài hai thập kỷ nhưng thất bại, buộc phải loại biên tàu năm 1979. Việc bịt kín lò bằng nhựa đường sau đó chỉ là giải pháp tạm thời, dự kiến duy trì đến năm 2032 trước khi nguy cơ phản ứng dây chuyền không kiểm soát tăng cao.
Đáp án đúng là: B. Làm mát bằng kim loại nóng chảy để kiểm soát phản ứng.
Câu 2: Phương pháp bịt kín tạm thời cho lò phản ứng của tàu K-27 sau khi loại biên sử dụng vật liệu gì, và thời hạn dự kiến của nó là bao lâu?
A. Bê tông cốt thép, duy trì đến năm 2040 để chống ăn mòn.
B. Nhựa đường, chỉ an toàn đến năm 2032 trước rủi ro nứt vỡ.
C. Lớp phủ polymer, bảo vệ đến năm 2025 do tác động sóng biển.
D. Vỏ kim loại hàn kín, hiệu quả đến năm 2050 với giám sát định kỳ.
Giải thích:
Liên Xô đã đổ nhựa đường để bịt kín phần lò phản ứng của K-27, nhằm ngăn chặn rò rỉ phóng xạ tạm thời khi kéo tàu ra vùng nước nông Biển Kara. Phương pháp này đơn giản nhưng không bền vững, vì vị trí nước nông làm tàu chịu ảnh hưởng mạnh từ sóng và dòng chảy, tăng nguy cơ nứt vỡ lớp bịt kín.
Theo chuyên gia, lớp nhựa chỉ được thiết kế để cầm cự đến năm 2032, sau đó nhiên liệu hạt nhân giàu độ có thể tự khởi phát phản ứng dây chuyền dưới đáy biển, gây thảm họa phóng xạ lan rộng. Điều này nhấn mạnh nhu cầu trục vớt khẩn cấp, với dự án Nga dự kiến bắt đầu chuẩn bị năm 2026 để tránh kịch bản tồi tệ.
Đáp án đúng là: B. Nhựa đường, chỉ an toàn đến năm 2032 trước rủi ro nứt vỡ.
Câu 3: Trong quá trình tháo dỡ tàu ngầm K-159 năm 2003, sự cố chìm tàu dẫn đến mất bao nhiêu kg nhiên liệu hạt nhân xuống đáy biển?
A. Khoảng 400 kg, gây ô nhiễm cục bộ vùng Baltic.
B. Khoảng 600 kg, ảnh hưởng hệ sinh thái ven bờ.
C. Khoảng 800 kg, đe dọa nguồn cá Bắc Âu dài hạn.
D. Khoảng 1000 kg, tương đương một lò phản ứng nhỏ.
Giải thích:
Tàu K-159 gặp vấn đề rò rỉ phóng xạ liên tục trong hoạt động, dẫn đến ô nhiễm toàn bộ thân tàu và loại biên năm 1989. Khi nhận tài trợ từ các nước Baltic để tháo dỡ năm 2003, thân tàu đã rỉ sét nặng, và trong quá trình kéo về xưởng, nó chìm ở độ sâu 213 mét, kéo theo 800 kg nhiên liệu hạt nhân.
Vụ việc khiến 9 thủy thủ thiệt mạng và biến K-159 thành "quả bom hẹn giờ" dưới Biển Barents. Nhiên liệu này có nguy cơ rò rỉ, lan tỏa phóng xạ đến hệ sinh thái nhạy cảm của Bắc Băng Dương, ảnh hưởng chuỗi thức ăn biển và nguồn cá.
Đáp án đúng là: C. Khoảng 800 kg, đe dọa nguồn cá Bắc Âu dài hạn.
Câu 4: Nga đã áp dụng kinh nghiệm từ dự án trục vớt nào trước đây để hỗ trợ kế hoạch phục hồi K-27 và K-159 dưới Bắc Cực?
A. Trục vớt tàu sân bay Admiral Kuznetsov từ Biển Đen.
B. Trục vớt tàu ngầm Kursk bởi công ty Hà Lan Mammoet năm 2002
C. Phục hồi tàu đổ bộ Ivan Gren từ vùng Viễn Đông.
D. Nâng tàu nghiên cứu Akademik Mstislav Keldysh từ Thái Bình Dương.
Giải thích:
Năm 2002, Nga hợp tác với công ty Hà Lan Mammoet thành công trục vớt tàu ngầm Kursk – bị chìm ở Biển Barents sau vụ nổ, chứng minh khả năng xử lý xác tàu hạt nhân ở độ sâu lớn và điều kiện khắc nghiệt Bắc Cực.
Kinh nghiệm này bao gồm kỹ thuật nâng nổi bằng phao khí và cắt ghép thân tàu, giúp giảm rủi ro phóng xạ trong quá trình di chuyển. Với K-27 và K-159, Nga dự kiến áp dụng tương tự, kết hợp ngân sách hàng tỷ USD để chuẩn bị từ 2026, nhằm tránh ô nhiễm lan rộng từ lượng phóng xạ khổng lồ – tương đương một phần tư thảm họa Fukushima.
Đáp án đúng là: B. Trục vớt tàu ngầm Kursk bởi công ty Hà Lan Mammoet năm 2002.
Câu 5: Dự án trục vớt hai tàu ngầm hạt nhân của Nga dự kiến hoàn tất chuẩn bị vào năm nào, với công tác chính thức bắt đầu sau đó một năm?
A. Hoàn tất chuẩn bị năm 2025, trục vớt từ 2026 để ứng phó khẩn cấp.
B. Hoàn tất chuẩn bị năm 2026, trục vớt từ 2027 theo ngân sách liên bang.
C. Hoàn tất chuẩn bị năm 2027, trục vớt từ 2028 do đình trệ chiến sự.
D. Hoàn tất chuẩn bị năm 2024, trục vớt từ 2025 với hỗ trợ quốc tế.
Giải thích:
Theo tờ RBC, Moscow đã bổ sung ngân sách đặc biệt vào dự thảo liên bang để phục hồi K-27 và K-159, với chuẩn bị kỹ thuật hoàn tất năm 2026 và trục vớt bắt đầu năm 2027.
Công nghệ trục vớt sẽ dựa trên kinh nghiệm Kursk, sử dụng robot và phao nâng để xử lý lò phản ứng nguy hiểm, giảm thiểu rủi ro cho hệ sinh thái Barents-Kara. Tổ chức Bellona cảnh báo, chậm trễ có thể dẫn đến ô nhiễm tương đương Fukushima, ảnh hưởng toàn cầu đến nguồn cá và khí hậu.
Đáp án đúng là: B. Hoàn tất chuẩn bị năm 2026, trục vớt từ 2027 theo ngân sách liên bang.
Theo Interesting Engineering
Minh Anh
