Trong suốt chiều dài lịch sử nhân loại, con người đã sáng tạo ra vô số hình thức trừng phạt để duy trì trật tự xã hội và răn đe những hành vi bị xem là sai trái. Tuy nhiên, giữa những biện pháp khắc nghiệt như xử tử, lưu đày hay lao động khổ sai, có một hình thức trừng phạt vừa tàn nhẫn vừa mang tính biểu tượng sâu sắc, xuất hiện ở nhiều nền văn minh khác nhau và kéo dài từ thời tiền sử cho đến tận xã hội hiện đại: hủy hoại khuôn mặt.
Khuôn mặt là trung tâm của bản sắc con người, là nơi hội tụ ánh nhìn, cảm xúc, giới tính, tuổi tác, địa vị xã hội và cả những phán đoán đạo đức. Chỉ trong vài giây ngắn ngủi, con người có thể đưa ra hàng loạt đánh giá về một người xa lạ dựa trên khuôn mặt của họ, từ mức độ đáng tin cậy, sức khỏe, cho đến giá trị xã hội. Chính vì vậy, việc cố ý làm tổn hại khuôn mặt không chỉ gây đau đớn về thể xác, mà còn tạo ra một sự trừng phạt kéo dài suốt đời về mặt tinh thần, xã hội và tâm lý.
Các nghiên cứu khoa học cho thấy con người bắt đầu nhận diện và xử lý khuôn mặt ngay từ những tháng đầu đời. Thế giới thị giác của trẻ sơ sinh phần lớn xoay quanh gương mặt của người khác, đặc biệt là người chăm sóc.
Điều này khiến khuôn mặt trở thành một trong những yếu tố nền tảng nhất trong quá trình tiến hóa xã hội của loài người. Trong lịch sử tiến hóa, khuôn mặt còn được xem là tín hiệu phản ánh sức khỏe và khả năng sinh sản, dù một số nghiên cứu hiện đại đã đặt lại câu hỏi về mối liên hệ trực tiếp giữa vẻ đẹp khuôn mặt và sức khỏe sinh học.
Dù vậy, không thể phủ nhận rằng những phán đoán về vẻ đẹp khuôn mặt luôn mang sức nặng văn hóa và xã hội. Trong nhiều nền văn minh, khuôn mặt ưa nhìn thường được gắn với sự lương thiện, đáng tin và đạo đức tốt, trong khi những khuôn mặt bị xem là “lệch chuẩn” lại dễ bị gán cho những đặc điểm tiêu cực. Chính hệ thống định kiến ăn sâu này đã biến khuôn mặt thành một “điểm yếu xã hội”, nơi mà chỉ cần một vết sẹo hay tổn thương cũng đủ để thay đổi hoàn toàn cách một cá nhân được nhìn nhận.

Không khó hiểu khi trong bối cảnh đó, khuôn mặt trở thành mục tiêu lý tưởng của các hình thức trừng phạt mang tính biểu tượng. Một tổng quan nghiên cứu mới đây cho thấy việc cố ý hủy hoại khuôn mặt đã xuất hiện ở nhiều nền văn hóa khác nhau, từ các xã hội cổ đại cho đến thế giới hiện đại, với những động cơ và hình thức đa dạng nhưng cùng chung một mục đích: đánh dấu, làm nhục và tước bỏ giá trị xã hội của người bị trừng phạt.
Những bằng chứng sớm nhất về việc cố ý làm tổn thương khuôn mặt được tìm thấy trên các hộp sọ thời kỳ Đồ đá mới tại miền nam Syria. Các di tích này cho thấy dấu vết tổn thương tập trung vào mũi, hàm trên, xương gò má, thậm chí là hốc mắt và miệng. Dù thiếu tư liệu để khẳng định đây là hình phạt chính thức, các nhà khảo cổ cho rằng những tổn thương này phản ánh một dạng thù địch mang tính biểu tượng, trong đó khuôn mặt bị phá hủy nhằm phủ nhận nhân dạng xã hội của nạn nhân.
Việc cắt mũi, chặt tai hay làm biến dạng khuôn mặt cũng được ghi nhận phổ biến trong nhiều nền văn minh cổ đại. Tại Ai Cập thời Tân Vương quốc, từ khoảng năm 1550 đến 1070 trước Công nguyên, hình phạt cắt mũi hoặc tai thường được nhắc đến trong các văn bản pháp luật như một biện pháp răn đe cho nhiều tội danh.
Điều đáng chú ý là trong quan niệm Ai Cập cổ đại, việc mất đi mũi và tai không chỉ ảnh hưởng đến cuộc sống trần thế mà còn làm tổn hại linh hồn ở thế giới bên kia, khiến người bị trừng phạt không thể cảm nhận trọn vẹn và giao tiếp với các vị thần sau khi chết.

Phụ nữ, trong nhiều giai đoạn lịch sử, là đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ các hình thức trừng phạt bằng hủy hoại khuôn mặt. Tại nước Anh thời Anglo-Saxon, những phụ nữ trẻ có thể bị cắt mũi, rạch môi hoặc làm tổn thương trán như một hình phạt. Đến thời Trung cổ, việc làm biến dạng khuôn mặt phụ nữ thường gắn chặt với các cáo buộc liên quan đến đạo đức tình dục, đặc biệt là ngoại tình. Luật lệ của vua Knut II thậm chí quy định rõ rằng phụ nữ phạm tội ngoại tình phải bị cắt mũi và tai, biến cơ thể họ thành một “bản án sống” công khai trước cộng đồng.
Những hình thức trừng phạt tương tự cũng xuất hiện trong các bộ luật thời Trung cổ ở Ấn Độ, nơi hủy hoại khuôn mặt có thể áp dụng cho nhiều tội danh khác nhau, từ trộm cắp, hành hung cho đến phản quốc. Điểm chung của các hình phạt này không nằm ở mức độ đau đớn thể xác tức thời, mà ở việc tạo ra một dấu hiệu vĩnh viễn, giúp xã hội dễ dàng nhận diện và kỳ thị người bị xem là kẻ phạm chuẩn mực.
Bước sang thời kỳ cận đại và hiện đại, dù các hình thức trừng phạt chính thức bằng hủy hoại khuôn mặt dần bị loại bỏ khỏi hệ thống pháp luật, bạo lực mang tính cá nhân lại mở ra những phương thức mới.
Từ khoảng thế kỷ XVIII, khi axit sulfuric và các hóa chất ăn mòn được sản xuất ở quy mô công nghiệp, các vụ tấn công bằng axit bắt đầu xuất hiện. Cho đến ngày nay, hình thức bạo lực này vẫn tồn tại ở nhiều nơi trên thế giới, từ châu Âu cho đến Đông Á, với mục tiêu chính không phải là giết người mà là làm biến dạng khuôn mặt, hủy hoại ngoại hình và cuộc sống xã hội của nạn nhân.
Các thống kê hiện đại cho thấy sự chênh lệch giới tính rõ rệt trong nhiều khu vực. Tại Đông Á, gần 80 phần trăm nạn nhân của các vụ hủy hoại khuôn mặt là phụ nữ, và khoảng 40 phần trăm thủ phạm là chồng hoặc bạn đời của nạn nhân. Tuy nhiên, bức tranh này không đồng nhất trên toàn cầu. Ở Uganda, tỷ lệ nạn nhân nam và nữ gần như tương đương, trong khi tại Nigeria, nam giới lại là nhóm bị tấn công nhiều hơn.

Theo các tác giả của nghiên cứu, điểm khác biệt quan trọng giữa quá khứ và hiện tại nằm ở động cơ. Nếu như trong lịch sử, hủy hoại khuôn mặt thường là hình phạt được luật pháp quy định nhằm trừng phạt những hành vi bị xem là vi phạm đạo đức cộng đồng, thì ngày nay, phần lớn các vụ việc xuất phát từ động cơ trả thù cá nhân, đặc biệt trong các mối quan hệ tình cảm hoặc xung đột băng nhóm. Dù vậy, mục tiêu cốt lõi vẫn không thay đổi: tạo ra một sự trừng phạt kéo dài thông qua sự sỉ nhục và tước đoạt giá trị xã hội, thay vì kết liễu mạng sống.
Nhìn rộng hơn, hủy hoại khuôn mặt phản ánh một mối liên hệ sâu sắc giữa thẩm mỹ và kiểm soát xã hội. Con người sử dụng khuôn mặt để suy đoán giá trị đạo đức, văn hóa và sinh sản của người khác. Khi khuôn mặt bị phá hủy, những tín hiệu này cũng bị bóp méo, khiến nạn nhân bị gắn nhãn là “lệch chuẩn”, trở thành lời cảnh báo đạo đức sống động cho cộng đồng xung quanh.
Các nhà nghiên cứu cho rằng, để đối phó hiệu quả với hiện tượng này trong xã hội hiện đại, cần mở rộng cách tiếp cận, không chỉ tập trung vào hậu quả đối với nạn nhân mà còn phải phân tích động cơ của thủ phạm và những yếu tố văn hóa, xã hội đứng sau hành vi bạo lực. Việc phòng ngừa không nên chỉ dừng lại ở việc kiểm soát hóa chất hay công cụ gây hại, mà cần xem xét việc công nhận hủy hoại khuôn mặt như một tội danh độc lập hoặc tình tiết tăng nặng trong luật pháp, phản ánh đúng mức độ tổn thương tâm lý và xã hội lâu dài mà nó gây ra.
Nghiên cứu này, được công bố trên tạp chí Behavioral Sciences, không chỉ soi chiếu một thực hành bạo lực kéo dài hàng thiên niên kỷ, mà còn đặt ra câu hỏi nhức nhối về cách xã hội con người đã, đang và sẽ tiếp tục sử dụng khuôn mặt như một công cụ để đánh giá, kiểm soát và trừng phạt lẫn nhau.
Đức Khương
