Khoảng 11.000 năm trước, con người cuối cùng cũng nhận ra rằng: không nhất thiết phải “sống chết” với tất cả các loài động vật, bởi một số loài dường như có thể trở thành trợ thủ đắc lực cho con người.
Từ đó, con người bắt đầu đưa một số động vật về khu vực sinh sống, dần thay đổi tập tính của chúng để phù hợp hơn với nhu cầu về thực phẩm, bầu bạn và sức lao động. Trong suốt chiều dài lịch sử, con người đã thử thuần hóa rất nhiều loài động vật, nhưng những loài thực sự bước vào đời sống hàng ngày thì không nhiều, chủ yếu là bò, cừu, gà, ngựa, lợn, chó và mèo.
Những loài này theo chân con người đi khắp gần như toàn bộ thế giới và sinh sôi tại mọi khu vực có con người sinh sống, và việc thuần hóa động vật được xem là một trong những bước ngoặt quan trọng nhất, đặt nền móng cho nông nghiệp, chăn nuôi và sự hình thành của các nền văn minh.
Tuy nhiên, không phải loài động vật nào mạnh mẽ hay to lớn cũng có thể trở thành gia súc. Tê giác là ví dụ điển hình cho một loài tưởng như rất phù hợp nhưng lại hoàn toàn thất bại trong hành trình bước vào đời sống con người.

Tê giác cái chỉ mang thai mỗi 2 đến 5 năm, thời gian mang thai kéo dài 16 đến 18 tháng, mỗi lần chỉ sinh một con, và con non cần tới 6 năm mới trưởng thành. Ngay cả đến ngày nay, sinh sản nhân tạo của tê giác vẫn là bài toán khó trên toàn thế giới. So với đó, bò chỉ cần 1 đến 2 năm là trưởng thành, mang thai khoảng 9 tháng, hiệu suất vượt trội.
Theo lý thuyết của nhà sinh lý học tiến hóa Jared Diamond trong cuốn Súng, vi trùng và thép, một loài động vật muốn được thuần hóa cần đáp ứng sáu tiêu chí cơ bản. Chỉ riêng những tiêu chí này đã loại bỏ phần lớn các loài động vật trong tự nhiên.
Thứ nhất, không được kén ăn. Mục tiêu ban đầu của con người khi thuần hóa động vật là để sinh tồn, vì vậy động vật phải dễ nuôi. Bò và cừu ăn cỏ, lợn, mèo và chó có thể ăn thức ăn thừa của con người.
Thứ hai, phải lớn nhanh. Con người coi trọng hiệu suất, không thể mất 5 đến 10 năm chỉ để nuôi một con vật trưởng thành. Phát triển nhanh mới giúp sinh sản nhiều và duy trì lâu dài.
Thứ ba là khả năng sinh sản trong điều kiện nuôi nhốt. Rất nhiều loài có yêu cầu sinh sản cực kỳ khắt khe, vì vậy việc động vật hoang dã sinh sản thành công trong điều kiện nhân tạo luôn được xem là thành tựu lớn.
Thứ tư, tính cách phải đủ hiền. Chỉ riêng tiêu chí này đã loại bỏ vô số loài. Bò, cừu, ngựa tương đối ôn hòa, trong khi trâu rừng châu Phi, sơn dương hay ngựa vằn có tính tấn công rất cao.
Thứ năm, động vật phải “biết điều”, tức là khi bị hoảng sợ sẽ ưu tiên bỏ chạy thay vì phản công điên cuồng.
Cuối cùng, chúng cần có cấu trúc xã hội, chấp nhận trật tự phân cấp và sự lãnh đạo của cá thể mạnh hơn, từ đó mới có thể chung sống với con người.
Xét theo những điều đó, tê giác dường như đáp ứng được một vài điều kiện. Chúng là loài ăn cỏ, không kén ăn và sở hữu thể lực vượt trội so với bò hay ngựa. Tuy nhiên, những ưu điểm này nhanh chóng bị lu mờ khi đi sâu vào các yếu tố sinh học cốt lõi.
Chu kỳ sinh sản của tê giác kéo dài bất thường, với thời gian mang thai lên tới 18 tháng và khoảng cách giữa các lần sinh có thể kéo dài nhiều năm. Mỗi lần sinh chỉ có một con non, và phải mất tới sáu năm mới trưởng thành. Với nhịp độ này, việc xây dựng một quần thể đủ lớn để phục vụ sản xuất là điều gần như không thể.

Tê giác trông có vẻ hiền, nhưng phần lớn các loài tê giác sống đơn độc, cảnh giác cao và rất nhạy cảm. Chúng có thể đột ngột tấn công khi bị kích động. Với cơ thể nặng hàng tấn và chiếc sừng sắc nhọn, hậu quả gần như chắc chắn là chết người.
Bên cạnh đó, tính cách của tê giác là rào cản chí mạng. Phần lớn các loài tê giác sống đơn độc, cảnh giác cao và phản ứng cực đoan khi bị kích động. Khác với bò hay ngựa có xu hướng bỏ chạy khi hoảng sợ, tê giác sẵn sàng tấn công. Với trọng lượng có thể vượt quá một tấn cùng chiếc sừng sắc nhọn, chỉ một sai lầm nhỏ trong quá trình thuần hóa cũng có thể trả giá bằng mạng sống.
Yếu tố sinh thái cũng khiến tê giác không phù hợp với mô hình chăn nuôi truyền thống. Tê giác là loài then chốt trong hệ sinh thái, cần diện tích chăn thả rất lớn. Việc nuôi nhốt số lượng lớn không chỉ khó kiểm soát mà còn tiềm ẩn nguy cơ tàn phá môi trường, gây xói mòn đất và mất cân bằng sinh thái.

Lịch sử từng ghi nhận những nỗ lực thuần hóa tê giác, từ châu Phi đến Trung Quốc thời Đường, nhưng tất cả đều thất bại. Các thử nghiệm của phương Tây trong thế kỷ 19 nhanh chóng bị hủy bỏ do mức độ nguy hiểm quá cao, trong khi những nỗ lực ở châu Á chỉ dừng lại ở việc nuôi nhốt để trưng bày.
Tất cả những yếu tố trên cho thấy, dù sở hữu sức mạnh đáng kinh ngạc, tê giác chưa bao giờ là lựa chọn khả thi cho việc thuần hóa. Trong mối quan hệ giữa con người và động vật, sức mạnh chưa bao giờ là yếu tố quyết định. Chính khả năng thích nghi, sinh sản và chấp nhận trật tự xã hội mới là chìa khóa, và đó là những điều mà tê giác chưa từng có.
Đức Khương
