Không ít phụ huynh lo lắng khi thấy con thường xuyên nói tiếng Việt xen lẫn tiếng Anh, thậm chí có những ý tưởng chỉ diễn đạt được bằng ngoại ngữ. Từ đó, nhiều người đặt câu hỏi liệu việc học tiếng Anh quá sớm có khiến trẻ yếu tiếng mẹ đẻ, hạn chế khả năng tư duy và diễn đạt hay không.
Tuy nhiên, theo thầy giáo Đỗ Cao Sang, hiện là thạc sĩ chuyên ngành Quản lý giáo dục,, người sáng lập cộng đồng học tập English Lights Your Home (ELYH), đây là một ngộ nhận đáng tiếc. Ông cho rằng, cần phân biệt giữa việc học thêm một ngôn ngữ và việc thiếu điều kiện phát triển ngôn ngữ mẹ đẻ. Hai hiện tượng này không đồng nghĩa với nhau.

Trẻ nói xen tiếng Anh không có nghĩa là kém tiếng Việt
Khi trẻ sử dụng tiếng Anh trong lúc giao tiếp bằng tiếng Việt, phản ứng thường thấy của một số phụ huynh là nhắc nhở, yêu cầu con nói hoàn toàn bằng tiếng Việt hoặc lo ngại trẻ đang dần mất gốc. Nhưng hiện tượng này cần được nhìn nhận trong bối cảnh trẻ tiếp xúc và sử dụng ngôn ngữ như thế nào.
Theo chuyên gia Sang Đỗ, việc trẻ trộn từ hoặc chuyển đổi giữa hai thứ tiếng không mặc nhiên là dấu hiệu của rối loạn ngôn ngữ. Nếu một đứa trẻ thường xuyên tiếp xúc với một khái niệm bằng tiếng Anh nhưng ít gặp khái niệm ấy trong tiếng Việt, việc em dùng từ tiếng Anh để diễn đạt là điều dễ hiểu.
Chẳng hạn, trẻ có thể quen sử dụng các từ environment, confidence hay responsibility nhưng chưa biết cách diễn đạt tương ứng là “môi trường”, “sự tự tin” và “trách nhiệm”. Điều này cho thấy vốn từ của trẻ ở hai ngôn ngữ chưa phát triển cân đối trong một số lĩnh vực, chứ không có nghĩa tiếng Anh đã làm suy giảm tiếng Việt.
"Các nghiên cứu về phát triển song ngữ không ủng hộ quan điểm cho rằng bản thân việc học hai ngôn ngữ gây ra rối loạn ngôn ngữ. Trẻ song ngữ đôi khi trộn từ hoặc chuyển đổi giữa hai thứ tiếng trong giao tiếp, nhưng đó không mặc nhiên là biểu hiện của sự rối loạn. Điều đáng quan tâm không phải là trẻ học bao nhiêu tiếng Anh, mà là trẻ có được tạo điều kiện sử dụng, đọc, viết và phát triển tiếng Việt một cách đầy đủ hay không", thầy giáo cho biết.
Vì vậy, thay vì lập tức trách con nói chuyện pha trộn hai thứ tiếng, cha mẹ có thể hỏi: “Con có biết ý tưởng đó diễn đạt bằng tiếng Việt như thế nào không?”. Câu hỏi vừa giúp trẻ tìm kiếm từ ngữ phù hợp, vừa tạo cơ hội để con học cách diễn đạt cùng một ý tưởng bằng hai ngôn ngữ.
Điều quan trọng không nằm ở việc trẻ sử dụng bao nhiêu tiếng Anh, mà là các em có được tạo điều kiện để phát triển đầy đủ khả năng nghe, nói, đọc và viết tiếng Việt hay không.
Đừng đổ lỗi cho tiếng Anh khi trẻ ít đọc, ít viết tiếng Việt
Một trong những vấn đề cần được quan tâm hơn, theo chuyên gia Sang Đỗ, là văn hóa đọc và thói quen viết của học sinh.
Trẻ không thường xuyên đọc sách tiếng Việt, ít được khuyến khích viết những đoạn văn có chiều sâu và hiếm khi tham gia các cuộc trò chuyện đòi hỏi lập luận sẽ khó có cơ hội phát triển vốn từ phong phú cũng như khả năng diễn đạt mạch lạc.
Trong khi đó, nhiều hình thức giao tiếp phổ biến hiện nay chỉ xoay quanh tin nhắn ngắn, biểu tượng cảm xúc hoặc nội dung giải trí trên mạng xã hội. Những cách giao tiếp này có giá trị riêng, nhưng không thể thay thế hoàn toàn việc đọc văn bản dài, viết bài luận hay trình bày một quan điểm có hệ thống.
Khi ít đọc, vốn từ khó được mở rộng. Khi ít viết, khả năng tổ chức ý tưởng và lập luận cũng không có nhiều cơ hội được rèn luyện. Bởi vậy, sẽ thiếu công bằng nếu quy tất cả hạn chế trong khả năng sử dụng tiếng Việt của học sinh cho việc học tiếng Anh.
Giải pháp không nhất thiết là cắt giảm thời gian học ngoại ngữ, mà cần xây dựng môi trường sử dụng hai ngôn ngữ cân đối hơn. Một học sinh có thể đọc tài liệu tiếng Anh mỗi ngày nhưng vẫn cần được tiếp cận văn học, lịch sử, khoa học và các lĩnh vực tri thức khác bằng tiếng Việt.
Trong gia đình, cha mẹ có thể cùng con đọc sách, kể chuyện, thảo luận về những điều đã đọc và khuyến khích trẻ viết lại suy nghĩ của mình. Đây không chỉ là cách mở rộng vốn từ mà còn giúp trẻ học cách diễn đạt quan điểm, giải thích lý do và trình bày ý tưởng rõ ràng.
Tiếng Anh và tiếng Việt có thể bổ trợ cho nhau
Học ngoại ngữ không chỉ giúp trẻ tiếp cận thêm một hệ thống từ vựng, ngữ pháp mà còn tạo cơ hội để các em quan sát cách ngôn ngữ vận hành.
Thầy giáo chia sẻ: "Chẳng hạn, khi học tiếng Anh, học sinh phải tìm hiểu về chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, trạng ngữ, giới từ, các quan hệ thời gian và cấu trúc câu. Quá trình ấy có thể khiến người học quay trở lại quan sát tiếng Việt với một nhận thức mới.
Ví dụ, tiếng Anh có những hình thức ngữ pháp biểu thị quan hệ thời gian khá rõ ràng, trong khi tiếng Việt thường dựa nhiều hơn vào từ ngữ chỉ thời gian và ngữ cảnh. Khi so sánh hai hệ thống, học sinh có cơ hội hiểu sâu hơn rằng mỗi ngôn ngữ có những phương thức tổ chức ý nghĩa riêng".

Tuy nhiên, lợi ích ấy không tự động xuất hiện ở mọi học sinh mà còn phụ thuộc vào phương pháp giảng dạy, chất lượng học tập và cơ hội thực hành.
Chuyên gia Sang Đỗ khuyến khích học sinh thực hành dịch xuôi, dịch ngược, tóm tắt và diễn đạt lại cùng một ý tưởng bằng cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh. Chẳng hạn, trẻ có thể đọc một tài liệu khoa học bằng tiếng Anh, sau đó giải thích nội dung bằng tiếng Việt hoặc trình bày kết quả tìm hiểu bằng ngôn ngữ mẹ đẻ.
Khi đó, hai ngôn ngữ không nhất thiết cạnh tranh với nhau mà cùng trở thành phương tiện để trẻ tiếp nhận, xử lý và truyền đạt kiến thức.
Dù vậy, cũng không nên mặc định trẻ song ngữ chắc chắn thông minh hơn, tập trung tốt hơn hay có năng lực nhận thức vượt trội. Theo chuyên gia, các nghiên cứu về lợi ích nhận thức của song ngữ chưa đưa ra kết luận thống nhất ở mọi khía cạnh. Giá trị thiết thực và rõ ràng hơn là khả năng mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức, văn hóa và giao tiếp.
Giữ gìn tiếng Việt không đồng nghĩa với hạn chế tiếng Anh
Nỗi lo trẻ xa rời tiếng Việt và bản sắc văn hóa dân tộc là điều có thể hiểu được. Tuy nhiên, theo chuyên gia Sang Đỗ, bản sắc văn hóa không được bảo vệ đơn thuần bằng cách hạn chế trẻ tiếp xúc với ngôn ngữ khác.
Một người Việt Nam giỏi tiếng Anh vẫn có thể am hiểu văn học, lịch sử và văn hóa Việt Nam. Ngược lại, chỉ sử dụng tiếng Việt không đồng nghĩa với việc một người có hiểu biết sâu sắc về văn hóa dân tộc.
Vấn đề cốt lõi là trẻ có được tạo điều kiện để phát triển năng lực tiếng Việt, tiếp cận các giá trị văn hóa và hình thành tình yêu đối với ngôn ngữ mẹ đẻ hay không.
Trong nhà trường, giáo viên có thể tổ chức các hoạt động đọc tài liệu song ngữ, tìm hiểu một chủ đề khoa học qua tiếng Anh rồi yêu cầu học sinh trình bày kết quả bằng tiếng Việt. Trong gia đình, cha mẹ có thể cùng con đọc sách, trao đổi và khám phá thế giới bằng cả hai ngôn ngữ, phù hợp với khả năng của trẻ.
Theo chuyên gia Sang Đỗ, tiếng Việt là nền tảng văn hóa và bản sắc, trong khi tiếng Anh là công cụ giúp mở rộng tri thức và hội nhập quốc tế. Hai mục tiêu này hoàn toàn có thể bổ trợ cho nhau.
Vì vậy, khi trẻ nói tiếng Việt xen lẫn tiếng Anh hoặc gặp khó khăn trong việc diễn đạt một ý tưởng bằng tiếng mẹ đẻ, điều cần làm không phải là vội vàng quy trách nhiệm cho việc học ngoại ngữ sớm. Cha mẹ nên quan sát môi trường ngôn ngữ của con, tạo thêm cơ hội đọc và viết tiếng Việt, đồng thời khuyến khích trẻ diễn đạt cùng một suy nghĩ bằng cả hai thứ tiếng.
Mục tiêu không chỉ là giúp trẻ nói tiếng Anh tốt, mà còn là phát triển khả năng tư duy, diễn đạt mạch lạc và hiểu biết sâu sắc về văn hóa của chính mình.
Hiểu Đan