Mới đây, tờ tạp chí học thuật uy tín của Canada – The McGill International Review (MIR) đã xuất bản bài phân tích sâu có tiêu đề: "From Quiet Rise to Roar: Can Vietnam Become the Next Asian Tiger?" (Từ sự trỗi dậy thầm lặng đến tiếng gầm: Liệu Việt Nam có thể trở thành Con hổ châu Á tiếp theo?).
Bài viết đã bóc tách các "vũ khí chiến lược" giúp Việt Nam tự tin hướng tới mục tiêu "hóa hổ" vào năm 2045.
MIR cho biết, các nền kinh tế Đài Loan (Trung Quốc), Hồng Kông (Trung Quốc), Hàn Quốc và Singapore là 4 "con hổ" huyền thoại từng khiến thế giới kinh ngạc với tốc độ tăng trưởng GDP trên 7% suốt giai đoạn 1960–1990 nhờ công thức: Công nghiệp hóa + Hướng về xuất khẩu + Ưu tiên giáo dục. Giờ đây, thế giới đang chứng kiến một ứng cử viên nặng ký tiếp theo chuẩn bị bước vào câu lạc bộ thượng lưu này: Việt Nam.
Từ ký ức lạm phát 700% đến "kỷ nguyên vươn mình" đầy kiêu hãnh
Để hiểu được vị thế ngày hôm nay của Việt Nam, tờ báo Canada cho rằng thế giới cần nhìn lại điểm xuất phát đầy khó khăn 50 năm trước. Sau cột mốc lịch sử 30/4/1975, Việt Nam bước ra khỏi chiến tranh với một nền kinh tế kiệt quệ, bị bao vây cấm vận.
Ngay khi thoát khỏi chiến tranh, Việt Nam bắt đầu hành trình cải cách xã hội chủ nghĩa, ưu tiên chuyển đổi kinh tế.
Tuy nhiên, việc thực hiện các kế hoạch 5 năm lần thứ 2 và 3 từ năm 1976 đến năm 1985 đã gặp nhiều khó khăn. Thậm chí, theo Báo Nhân dân, vào những năm 1986-1993 lạm phát ở Việt Nam lên tới mức 600-700%. Trước đây phụ thuộc vào viện trợ của Liên Xô, sự suy yếu của Liên Xô trong những năm 1970 và sự sụp đổ kinh tế trong những năm 1980 đã buộc Việt Nam phải hành động.
Đến năm 1986, Việt Nam bắt đầu hành trình lội ngược dòng nhờ khởi xướng cải cách Đổi Mới, đánh dấu sự khởi đầu của nền kinh tế thị trường hướng xã hội chủ nghĩa. Trong giai đoạn đầu, cải cách Đổi Mới tập trung vào việc loại bỏ các rào cản tự đặt ra đối với sự tiến bộ và sử dụng các biện pháp hướng thị trường khác nhau.
Điều này bao gồm tự do hóa thị trường nội địa, khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và khu vực tư nhân, và giảm trợ cấp cho các doanh nghiệp nhà nước (SOE). Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao trong 20 năm kể từ khi Đổi Mới, ghi nhận tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân hàng năm là 6% trong giai đoạn đó - một trong những tỷ lệ cao nhất được ghi nhận trong số các nước đang phát triển.
Bước sang chương mới của lịch sử, cuối năm 2024, Đại hội XIV Đảng Cộng sản Việt Nam xác định, Việt Nam sẽ chính thức bước vào kỷ nguyên phát triển mới, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
"Công thức bí mật" tạo nên vị thế độc tôn của Việt Nam
Tờ MIR nhận định, sức mạnh của Việt Nam nằm ở "mô hình lai độc nhất vô nhị" – sự kết hợp hoàn hảo giữa hai yếu tố cốt lõi: Kinh tế thị trường định hướng Xã hội Chủ nghĩa và Ngoại giao cây tre.
Ở khía cạnh thứ nhất, đặc điểm nổi bật của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là sở hữu và quản lý của nhà nước. Doanh nghiệp tư nhân được khuyến khích phát triển, trong khi nhà nước vẫn giữ vai trò điều tiết và quản lý các lĩnh vực trọng điểm để bảo vệ lợi ích và mục tiêu quốc gia.
Nền kinh tế cũng thúc đẩy cạnh tranh trên nhiều lĩnh vực nhằm nâng cao năng suất, đổi mới và hiệu quả. Các chính sách kinh tế được thực hiện với mục đích phục vụ lợi ích công cộng, với việc tái đầu tư của cải vào các dịch vụ xã hội và cơ sở hạ tầng. Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong chính sách kinh tế của Việt Nam, thực hiện các kế hoạch 5 năm nhằm tập trung vào các mục tiêu phát triển xã hội.
Bên cạnh đó, chính phủ thực hiện nhiều chương trình phúc lợi xã hội nhằm hỗ trợ mọi tầng lớp nhân dân.
Việt Nam khuyến khích tăng trưởng khu vực tư nhân, với các hệ thống hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) và thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp. Nhà nước cũng cung cấp các ưu đãi, chẳng hạn như giảm thuế , trong các lĩnh vực phù hợp với mục tiêu phát triển quốc gia để thu hút FDI.
Chính phủ khuyến khích hợp tác công tư (PPP) để phát huy nguồn lực và chuyên môn của khu vực tư nhân nhằm hỗ trợ các dịch vụ công cộng và các dự án cơ sở hạ tầng, từ đó nâng cao hiệu quả và đổi mới.
Khía cạnh thứ hai trong mô hình phát triển của Việt Nam là ngoại giao: Ngoại giao cây tre linh hoạt. Xuất phát từ tư tưởng ngoại giao của Chủ tịch Hồ Chí Minh, ngoại giao tre lấy cảm hứng từ hình ảnh cây tre – với rễ chắc khỏe, thân cứng cáp, dẻo dai. Nó nhấn mạnh chủ quyền quốc gia và tính trung lập thực tiễn, đồng thời đa dạng hóa và đa phương hóa quan hệ đối ngoại của Việt Nam.
Việt Nam tích cực tham gia các tổ chức quốc tế, thúc đẩy hợp tác kinh tế, cũng như thiết lập các hiệp định song phương với nhiều đối tác. Thông qua việc tham gia Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và các diễn đàn quốc tế, Việt Nam thúc đẩy ổn định khu vực và giữ vững lập trường không liên kết, độc lập và tuân thủ luật pháp quốc tế trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc gia tăng và bất ổn xảy ra ở nhiều khu vực trên thế giới.
Những con số "biết nói" khiến truyền thông quốc tế ngả mũ
Sự thành công của mô hình kinh tế hỗn hợp của Việt Nam được chứng minh bằng số liệu thống kê. Theo Báo điện tử Tiếng nói Việt Nam (VOV), từng nằm trong nhóm các nước nghèo nhất thế giới, nhưng Việt Nam đã vươn mình trở thành một trong các nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất. Trong giai đoạn từ 1989 tới 2023, GDP bình quân đầu người của Việt Nam đã tăng 40 lần. Trong vòng 2 thập kỉ kể từ năm 1993, hơn 40 triệu người đã thoát cảnh đói nghèo. Tình trạng nghèo cùng cực đã giảm từ tỷ lệ cao nhất khoảng 40% ở những năm 1990 xuống dưới 5% vào năm 2020.
Chỉ số phát triển con người (HDI) của Việt Nam tăng gần 50% từ năm 1990 đến năm 2022, đưa Việt Nam vào nhóm “phát triển con người cao” của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc.
Tuổi thọ trung bình tăng từ 63 năm năm 1990 lên 75 năm trong thời gian gần đây, trong khi tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh và bà mẹ giảm. Khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe, giáo dục và giáo dục đại học, tỷ lệ biết chữ đều tăng lên .
Trong quý 3 năm 2025, bất chấp chủ nghĩa bảo hộ thương mại toàn cầu gia tăng, GDP của Việt Nam đã tăng trưởng hơn 8% so với cùng kỳ năm trước. Tốc độ tăng trưởng này đưa Việt Nam vào nhóm từ 7 đến 10%, mức tăng trưởng mà các "Con hổ châu Á" thời kỳ đỉnh cao công nghiệp hóa từng đạt được.
Thách thức ngáng đường và kịch bản hóa giải
Tờ báo Canada chỉ ra, con đường "hóa hổ" của Việt Nam không chỉ có hoa hồng. Muốn vươn mình, Việt Nam bắt buộc phải vượt qua 4 thách thức.
Đầu tiên là dân số già hóa. Lực lượng lao động dồi dào của Việt Nam đã góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế của đất nước trong thập kỷ qua. Tuy nhiên, Việt Nam hiện đang chuyển đổi từ thời kỳ “cơ cấu dân số vàng” sang một xã hội già hóa, và đang trải qua sự suy giảm tỷ lệ sinh. Các giải pháp khả thi cho vấn đề này bao gồm khuyến khích kết hôn và sinh con sớm, cung cấp các phúc lợi xã hội cho các bà mẹ đi làm và các cặp vợ chồng trẻ, cũng như cải thiện dịch vụ chăm sóc trẻ em. Thêm vào đó, để tận dụng tối đa lực lượng lao động hiện có, nguồn lực dành cho giáo dục và đào tạo từ chính phủ được coi là cần thiết.
Một vấn đề khác là khủng hoảng khí hậu: Bão gia tăng và mực nước biển dâng cao gây thiệt hại cho nông nghiệp và cơ sở hạ tầng, làm giảm năng suất lao động và gia tăng nghèo đói. Khủng hoảng khí hậu có thể khiến Việt Nam thiệt hại từ 12% đến 14,5% GDP vào năm 2050. Các giải pháp tiềm năng bao gồm giảm phát thải và thích ứng cơ sở hạ tầng với biến đổi khí hậu.
Một ưu tiên quan trọng khác là việc tiếp tục tối ưu hóa tính minh bạch, củng cố niềm tin của các nhà đầu tư nước ngoài và thúc đẩy sự vận hành lành mạnh của cơ chế thị trường. Chính phủ Việt Nam đang quyết liệt đẩy mạnh các giải pháp quản trị hiện đại, đồng thời khuyến khích sự đồng hành của cộng đồng và các tổ chức xã hội nhằm xây dựng một môi trường kinh doanh liêm chính.
Cuối cùng, theo MIR, tình hình địa chính trị hiện nay, bao gồm cạnh tranh thương mại giữa các nền kinh tế lớn như Mỹ, Trung Quốc, cũng đang tạo ra trở ngại cho tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Hiện tại, mức thuế 20% làm tăng giá các sản phẩm của Việt Nam tại Mỹ, ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế định hướng xuất khẩu trong các lĩnh vực như dệt may, giày dép, thép và nhôm, nội thất, dẫn đến lợi nhuận giảm, khối lượng đơn đặt hàng giảm và tổn thất việc làm.
Nếu tác động từ thuế quan của Mỹ đối với hàng hóa Việt Nam khiến lượng hàng xuất khẩu sang thị trường Mỹ giảm 10%, tăng trưởng GDP có thể bị sụt giảm 0,84 điểm phần trăm. Về lâu dài, thuế quan của Mỹ có thể đóng vai trò là chất xúc tác để đa dạng hóa hơn nữa nền kinh tế Việt Nam và chuyển dịch khỏi mô hình định hướng xuất khẩu sang các lĩnh vực công nghệ cao như chip máy tính, trí tuệ nhân tạo và năng lượng tái tạo.
Định nghĩa lại khái niệm "Con hổ châu Á"
Quỹ đạo phát triển của Việt Nam cho thấy rằng một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa kết hợp với chính sách ngoại giao tre linh hoạt có thể bảo vệ chủ quyền quốc gia đồng thời mang lại tốc độ tăng trưởng và những thành tựu phát triển con người tương đương với các "Con hổ châu Á" trước đây.
Con đường hướng tới vị thế "Con hổ châu Á" của Việt Nam sẽ phụ thuộc vào việc liệu đất nước có thể đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc – như dân số già hóa, khủng hoảng khí hậu, quản trị nền kinh tế và ứng phó các biến động quốc tế – mà không làm mất đi động lực phát triển hay không.
MIR kết luận, nếu Việt Nam có thể tận dụng mô hình lai của mình để đẩy mạnh đổi mới, phát triển các lĩnh vực có giá trị cao hơn và duy trì sự cân bằng ngoại giao trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, thì Việt Nam không chỉ có vị thế tốt để trở thành "Con hổ châu Á" tiếp theo mà còn định nghĩa lại hình ảnh "Con hổ châu Á" trong thế kỷ 21.
An An (Theo The McGill International Review (MIR))
