Khi Emmanuel Jonathan Okello quyết định mở một nhà hàng, anh đã biết chính xác món chủ lực trong thực đơn là gì: Rolex.
“Ở Uganda có một câu nói rất phổ biến: Chúng tôi không đeo Rolex, chúng tôi ăn Rolex,” anh nói với CNN.
Ngày nay, Rolex đã trở thành món ăn quốc dân của quốc gia Đông Phi này.
“Rolex thực chất là cách gọi bắt nguồn từ cụm từ ‘trứng cuộn’,” anh giải thích. “Những người đầu tiên làm món này đã dùng bánh chapati của người Ấn Độ rồi cho trứng chiên vào bên trong. Nhưng khi bán, họ luôn cuộn lại. Không có từ nào phù hợp hơn nên nhiều người gọi luôn là rolex — tức trứng cuộn.”
Bánh chapati theo chân người Ấn Độ đến Uganda, khi họ được người Anh đưa sang xây dựng tuyến đường sắt vào đầu thế kỷ trước. Ẩm thực Ấn Độ đặc biệt phổ biến ở vùng Busoga, gần biên giới Kenya. Khi người Uganda tiếp nhận món bánh này, họ biến tấu nó mềm hơn, phần rìa giòn hơn.
Một số người cho rằng chapati ở Uganda khá giống paratha của Ấn Độ, nhưng nguyên liệu cơ bản vẫn giống nhau: bột mì, muối, nước ấm và một ít dầu. Bột được vo thành viên rồi cán mỏng trên chiếc chảo tròn giống chảo làm bánh crepe.
Ban đầu, rolex chỉ là món ăn giá rẻ dành cho công nhân ở miền đông Uganda. Nhưng theo thời gian, nó xuất hiện ở mọi khu chợ, có mặt trong các quán cà phê hiện đại và thậm chí bước vào những nhà hàng sang trọng trên tầng thượng ở nhiều quốc gia khác.
Sự chuyển mình từ món ăn đường phố địa phương thành món ăn quốc dân chủ yếu nhờ sinh viên. Một chiếc rolex bán trên phố chỉ khoảng 20 xu Mỹ, vừa túi tiền sinh viên đại học và đủ no cho cả ngày.
Đó cũng là cách Okello biết đến rồi yêu thích món ăn này.
“Chúng ta có thể làm mọi thứ với Rolex”
Ở phiên bản truyền thống nhất, trứng được đánh đều rồi chiên thành lớp mỏng như trứng tráng, gần giống bánh crepe. Lớp trứng này được đặt lên bánh chapati, thêm bắp cải và cà chua rồi cuộn lại thành một chiếc bánh.
Ý tưởng mới đến với Okello trong chuyến đi tới Jinja, thị trấn du lịch gần thượng nguồn sông Nile. Tại đây, anh gặp một người bán hàng rong cho thêm lòng bò chiên vào nhân bánh.
“Và nó rất ngon,” anh kể. “Lúc đó tôi nghĩ rằng chúng ta có thể làm bất cứ điều gì với chiếc rolex. Thế là tôi ngồi xuống và bắt đầu viết ra mọi thứ có thể cho vào món này.”
Chẳng bao lâu, anh đã ghi kín hàng chục kiểu kết hợp: rolex với xúc xích bò, sốt gà, cà ri, thịt xông khói, bơ, thịt bò xé… gần như mọi sự kết hợp có thể nghĩ ra.
Nếu khó chọn món, nhà hàng của anh có “Chef’s Special” — phiên bản tổng hợp đủ loại nguyên liệu.
“Có thời điểm chúng tôi còn làm rolex nhân trái cây,” anh nói. “Món đó không được đón nhận nhiều vì người Uganda không quá thích thử nghiệm món mới, nên cuối cùng chúng tôi bỏ khỏi thực đơn. Nhưng vẫn có người thích nó.”
Nhà hàng của anh mang tên The Rolex Guy, đúng với món ăn đặc trưng. Giá cao hơn quán vỉa hè nhưng rẻ hơn nhiều nhà hàng sang trọng. Món rolex đắt nhất khoảng 5,50 USD. Hiện anh có hai chi nhánh, một ở thủ đô Kampala và một ở thành phố Entebbe phía nam Uganda. Dịch vụ giao hàng phủ khắp khu vực giữa hai thành phố này.
Niềm đam mê của cả quốc gia
Tác giả Jonathan Kabugo thậm chí đã viết cả một cuốn sách dạy nấu ăn mang tên “How to Rolex”, giới thiệu nhiều biến thể khác nhau của món ăn này.
Theo ông, rolex đã mang tới sự đổi mới lớn cho ẩm thực Uganda. Trước đây, phần lớn món ăn Uganda là thịt hoặc rau nấu sốt, ăn kèm nhiều tinh bột như khoai tây hay chuối. Trong khi đó, ẩm thực các vùng miền của Uganda lại rất đa dạng.
Ở miền bắc, người ta thường thêm sốt đậu phộng để làm nổi bật hương vị khói của thịt. Món hầm Luwombo được nấu trong lá chuối trên lửa than, để khói thấm vào lớp lá thơm — giống như cách nấu chậm trên bếp nướng.
Rolex đã khiến mọi thứ trở nên đơn giản hơn, khi gói gọn mọi nguyên liệu trong một món ăn cầm tay. Đó cũng là lý do món này trở nên phổ biến trong giới sinh viên Đại học Makerere ở Kampala vào thập niên 1990. Từ nhóm khách hàng trung thành ấy, cơn sốt rolex lan rộng khắp cả nước.
“Nó nhanh, tiện và dễ làm. Cũng không cần kỹ năng nấu nướng quá đặc biệt,” Kabugo nói. “Nhờ vậy, nhiều thanh niên có thể bắt đầu kinh doanh, tự nuôi sống bản thân và tạo ra điều có ý nghĩa từ công sức của mình.”
Rolex cũng thay đổi cùng văn hóa Uganda. Kampala có cộng đồng người Ethiopia và Eritrea khá đông. Họ bắt đầu làm rolex với shiro — món hầm cay béo từ bột đậu gà hoặc đậu fava, vốn là món ăn quen thuộc ở quê hương họ.
“60 triệu người thì làm sao đổi tên được?”
Tại quán cà phê hiện đại Endiro, thực đơn có món rolex kiểu salad Hy Lạp với cà chua khô, ô liu, rau bina và phô mai feta.
Trong khi đó, Okello đang thử nghiệm pizza rolex, trong đó bánh chapati được cắt nhỏ, trộn với trứng để tạo thành phần đế bánh.
Món ăn này đã lan khắp Đông Phi. Người ta có thể bắt gặp những xe bán rolex ở Kenya, Rwanda hay Burundi. Nhưng chỉ tại Uganda, rolex mới trở thành món ăn quốc dân không chính thức.
“Không món nào đại diện cho ẩm thực Uganda rõ hơn rolex,” đầu bếp Fathi “Chef Coco” Reinarhz nói. Sinh ra ở Burundi, lớn lên tại Bỉ, ông xây dựng thực đơn cho nhà hàng Epicure trên tầng thượng ở Johannesburg với các món ăn từ khắp châu Phi.
Trong phiên bản rolex của ông, trứng được luộc chín rồi bào nhỏ, trộn với thịt băm cà ri trước khi cuộn trong bánh chapati để tạo hình đặc trưng.
“Tôi luôn nói với thực khách rằng Epicure không đơn thuần là một thực đơn, mà là hành trình khám phá ẩm thực châu Phi,” ông nói. “Nếu muốn làm món ăn của một vùng đất nào đó, bạn phải thật sự hiểu khẩu vị đặc trưng của nơi ấy. Giống như mở nhà hàng Ý mà không có pizza hay mì pasta vậy.”
Về việc món ăn bị trùng tên với thương hiệu đồng hồ xa xỉ, Kabugo cho rằng người Uganda sẽ không bao giờ đổi tên rolex.
“Có tới 60 triệu người cơ mà, biết làm sao được?” ông nói. “Tôi nghĩ thương hiệu Rolex nên cảm thấy tự hào vì cái tên ấy được yêu thích đến vậy.”
An An (Theo CNN)
