Thảm họa dưới đáy biển chưa khép lại
Ngày 7/4/1989, tàu ngầm hạt nhân K-278 Komsomolets của Liên Xô gặp sự cố nghiêm trọng ngoài khơi Na Uy, gần đảo Bear. Một vụ cháy điện trong khoang kỹ thuật đã nhanh chóng vượt ngoài tầm kiểm soát, buộc thủy thủ đoàn phải rời tàu. Con tàu sau đó chìm xuống độ sâu khoảng 1.700 m, mang theo lò phản ứng hạt nhân và vũ khí xuống đáy biển.
Sự kiện này diễn ra vào giai đoạn cuối của Chiến tranh Lạnh, thời điểm mà các tai nạn liên quan đến công nghệ hạt nhân vẫn còn để lại nhiều ám ảnh, tiêu biểu như Nhà máy điện hạt nhân Chernobyl. Tuy nhiên, khác với các sự cố trên đất liền, thảm họa K-278 diễn ra âm thầm dưới lòng đại dương và ít được chú ý hơn trong nhiều năm.
Dù không gây tác động tức thời đến dân cư, vụ chìm tàu đặt ra lo ngại dài hạn về môi trường biển, đặc biệt khi lò phản ứng và các đầu đạn hạt nhân nằm nguyên dưới đáy biển trong điều kiện áp suất và nhiệt độ khắc nghiệt.
Phóng xạ vẫn rò rỉ ở mức cao bất thường
Các nghiên cứu mới nhất, dựa trên dữ liệu khảo sát bằng thiết bị lặn không người lái, cho thấy khu vực quanh xác tàu vẫn tồn tại mức phóng xạ cao đáng kể. Theo phân tích, nồng độ đồng vị phóng xạ như cesium và strontium tại khu vực lò phản ứng cao gấp hàng trăm nghìn lần so với mức nền tự nhiên của nước biển.
Cụ thể, mức cesium được ghi nhận có thể cao gấp tới 800.000 lần, trong khi strontium đạt khoảng 400.000 lần so với bình thường. Các mẫu sinh vật biển như bọt biển, san hô và hải quỳ gần khu vực xác tàu cũng cho thấy dấu hiệu tích tụ cesium ở mức cao.
Dù vậy, một điểm tích cực là lớp bảo vệ tại khoang ngư lôi - nơi từng chứa đầu đạn hạt nhân vẫn còn nguyên vẹn. Các tấm titan được lắp đặt từ nhiều thập kỷ trước đã giúp hạn chế nước biển xâm nhập và ngăn chặn rò rỉ plutonium, một trong những vật liệu nguy hiểm nhất.
Rủi ro môi trường và bài toán dài hạn
Các nhà khoa học nhận định rằng, dù mức phóng xạ tại khu vực lò phản ứng rất cao, nhưng phạm vi ảnh hưởng có xu hướng bị giới hạn. Nước biển đóng vai trò pha loãng các đồng vị phóng xạ, khiến nồng độ giảm nhanh khi ra xa xác tàu. Các mẫu trầm tích ở khoảng cách xa hơn không ghi nhận dấu hiệu nhiễm xạ đáng kể.
Tuy nhiên, lò phản ứng vẫn tiếp tục bị ăn mòn theo thời gian, đồng nghĩa với việc quá trình rò rỉ có thể kéo dài trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ nữa. Điều này khiến việc giám sát định kỳ bằng thiết bị lặn trở thành yêu cầu cần thiết để theo dõi diễn biến.
Một vấn đề được đặt ra là mức độ phối hợp quốc tế trong việc xử lý và giám sát xác tàu vẫn còn hạn chế. Trong khi các nghiên cứu chủ yếu do phía Na Uy và các tổ chức khoa học thực hiện, sự tham gia từ phía Nga chưa được ghi nhận rõ ràng.
Bài học cho kỷ nguyên tàu ngầm hạt nhân hiện đại
Trường hợp của K-278 cho thấy rủi ro môi trường từ các phương tiện hạt nhân không chỉ dừng lại ở thời điểm xảy ra sự cố, mà có thể kéo dài hàng chục năm sau đó. Trong bối cảnh nhiều quốc gia tiếp tục phát triển và vận hành tàu ngầm hạt nhân, câu chuyện này đặt ra yêu cầu cao hơn về an toàn thiết kế và phương án xử lý khi xảy ra tai nạn.
Dù chưa ghi nhận tác động lớn đến hệ sinh thái biển trên diện rộng, mức phóng xạ cao tại khu vực xác tàu vẫn là lời nhắc nhở về những hệ lụy lâu dài của công nghệ hạt nhân khi gặp sự cố. Việc tiếp tục theo dõi và đánh giá là cần thiết để đảm bảo rằng rủi ro không gia tăng theo thời gian.
Sau hơn ba thập kỷ, xác tàu K-278 vẫn nằm im dưới đáy biển, nhưng những gì nó để lại cho thấy một thực tế: ngay cả khi sự cố đã qua, ảnh hưởng của nó có thể vẫn tiếp diễn trong âm thầm.
Quang Hưng (Theo 19fortyfive)
