Tôi không nhớ chính xác mình đã xem bộ phim Pixar đầu tiên vào năm bao nhiêu tuổi. Ký ức chỉ còn lại là ánh sáng xanh từ màn hình tivi trong phòng khách, tiếng cười của trẻ con, và một cảm giác rất lạ mà khi ấy tôi chưa có ngôn ngữ để giàu có để gọi tên. Phim hoạt hình, trong trí tưởng tượng của một đứa trẻ, luôn là nơi an toàn. Ở đó, đồ chơi có thể nói chuyện, robot có thể yêu và những hành trình tưởng như bất khả thi luôn kết thúc bằng sự đoàn tụ.
Nhưng càng lớn lên, tôi càng nhận ra mình đã bị đánh lừa một cách dịu dàng. Những câu chuyện ấy không hề đơn giản, còn mình đã được chuẩn bị cho việc đối diện với mất mát, cô đơn và những khoảng trống nội tâm từ rất sớm, thông qua những nhân vật không hề tồn tại. Với nhiều khán giả, Pixar không đơn thuần là một hãng phim hoạt hình mà giống một nhà giải phẫu cảm xúc âm thầm, nơi những tổn thương phổ quát được tách lớp, quan sát và kể lại bằng ngôn ngữ giản lược nhưng chính xác đến lạnh lùng.
Pixar và nghệ thuật kể chuyện về sự không trọn vẹn
Điểm nhất quán trong triết lý kể chuyện của Pixar nằm ở việc họ gần như không quan tâm đến những nhân vật hoàn hảo. Trong thế giới của Pixar, người hùng gần như vắng mặt. Thế giới của họ được xây dựng từ những sinh thể không trọn vẹn, những phế tích đang vận hành, những cá thể chỉ thực sự bắt đầu sống khi mất đi thứ quan trọng nhất để tiếp tục tồn tại. Ở cấp độ mỹ học, cách tiếp cận này gợi nhớ đến tinh thần wabi sabi của Nhật Bản, nơi vẻ đẹp nằm trong vết nứt và sự tàn phai, nơi không hoàn hảo không phải là khiếm khuyết cần sửa chữa mà là điều kiện để con người cảm nhận được sự sống đang diễn ra.
Pixar dường như cũng nhìn nhận sự thiếu sót như một tính năng hơn là một lỗi. Khi một nhân vật gãy vụn, hàng rào phòng vệ tâm lý của khán giả cũng sụp đổ theo, bởi không còn khoảng cách nào đủ lớn để giữ lại sự phán xét. Tôi đã từng thấy mình trong sự lúng túng của những món đồ chơi sợ bị thay thế, trong nỗi hoang mang của một đứa trẻ không hiểu vì sao mình không còn vui như trước. Những khoảnh khắc đó không đến như một cú sốc mà giống một sự nhận ra chậm rãi. Hóa ra hoạt hình không chỉ dành cho trẻ em. Nó là một cách để người lớn tiếp cận sự thật nội tâm mà không bị phòng vệ.
Cựu CEO Pixar, Ed Catmull trong cuốn Creativity, Inc. từng nói về việc bảo vệ “những ý tưởng non nớt, xấu xí” bởi chính sự chưa hoàn thiện đó chứa đựng tiềm năng phát triển. Điều tương tự có thể thấy trong cách Pixar xây dựng nhân vật. Họ luôn bắt đầu từ một thiếu hụt trầm trọng mang tính tồn tại.
Lần đầu xem WALL E khi còn nhỏ, tôi chỉ thấy một chú robot đáng thương. Nhiều năm sau xem lại, cảm giác ấy trở nên phức tạp hơn nhiều. WALL E không chỉ là một robot dọn rác bị lỗi thời mà là hiện thân của nỗi u sầu công nghệ trong một nền văn minh đã tự bỏ rơi chính mình. Cậu sống giữa hành tinh chết, sưu tầm những kỷ vật vô nghĩa, giữ lại một mầm xanh như giữ lại ký ức cuối cùng của sự sống. Sự cô độc của WALL E không phải là một tình tiết gây thương cảm đơn giản mà là lời nhắc về nỗi luyến tiếc tập thể khi con người đánh đổi ý nghĩa tồn tại lấy tiện nghi và tiêu dùng. Tôi nhớ rõ cảnh cậu nắm tay EVE và bất ngờ nhận ra đó là một trong những hình ảnh buồn nhất mà mình từng thấy trong phim hoạt hình. Ngay cả khi thế giới trở thành đống đổ nát kim loại, Pixar vẫn khẳng định khả năng biết đau và biết nhớ là điều cuối cùng định nghĩa tâm hồn.
Nếu WALL E mở rộng sự trống rỗng ra quy mô hành tinh thì Up thu nhỏ nó vào đời sống cá nhân. Carl Fredricksen không chỉ mất đi người bạn đời mà mất luôn la bàn định hướng cuộc sống. Ngôi nhà bay lên bằng hàng nghìn quả bóng không thực sự là biểu tượng của tự do mà giống một lăng mộ bay, nơi ký ức được mang đi theo nghĩa đen. Pixar khai thác trạng thái mà tâm lý học gọi là “nỗi đau phức cảm”, khi mất mát không được xử lý mà bị đóng băng trong thời gian. Hành trình của Carl không phải là tìm kiếm phiêu lưu mà là học cách buông bỏ để vết thương có thể bắt đầu lên da non. Có những giai đoạn trong đời, tôi cũng nhận ra mình đang mang theo những “căn nhà” vô hình như thế, những thứ không còn tồn tại nhưng vẫn chi phối mọi quyết định. Pixar khiến tôi hiểu rằng buông bỏ không phải là phản bội ký ức. Đó là cách duy nhất để vết thương có thể bắt đầu lành. Ở đây, sự thiếu sót không biến mất mà chuyển hóa thành khả năng tiếp tục sống.
Bước ngoặt quan trọng đến khi Pixar quay hẳn vào bên trong với Inside Out ra mắt năm 2015. Lần đầu tiên, xung đột không đến từ môi trường hay biến cố khách quan mà đến từ sự chối bỏ phần tối trong chính bản thân. Joy cố gắng loại bỏ Sadness để bảo vệ Riley khỏi đau khổ, nhưng bộ phim đặt ra một tuyên ngôn táo bạo rằng một cuộc đời thiếu đi nỗi buồn cũng là một cuộc đời khiếm khuyết về năng lực thấu cảm. Riley không mất gia đình hay tương lai, cô chỉ mất đi sự hồn nhiên nguyên thủy khi bước vào ngưỡng cửa của sự phức tạp. Những hòn đảo tính cách sụp đổ để được xây dựng lại trên nền tảng mới, nơi nỗi buồn không còn là kẻ thù mà trở thành chất keo kết nối con người với sự an ủi. Pixar cho thấy bản sắc không phải là thứ cố định mà là cấu trúc luôn được tái thiết từ những đổ vỡ tinh thần.
Chính từ mạch phát triển này, hành trình đến với bộ phim Hoppers vừa ra rạp trở nên logic hơn bao giờ hết. Inside Out là cuộc chiến để chấp nhận những mảnh ghép cảm xúc hỗn loạn bên trong, Hoppers lại mở rộng câu hỏi đó ra không gian xã hội. Nhân vật Mabel giống như một Riley đã trưởng thành, hiểu rõ cảm xúc của mình nhưng không tìm thấy một cộng đồng đủ bao dung để cô thuộc về. Sự thiếu sót của cô không nằm ở năng lực hay đạo đức mà nằm ở việc cô quá chân thật trong một thế giới vận hành bằng mặt nạ. Việc lựa chọn nhập vào cơ thể một con hải ly vì thế không còn là chi tiết gây cười mà trở thành một hành động mang tính tồn tại, một cách tìm lại cảm giác đủ đầy ở cấp độ bản năng khi bản sắc con người trở nên quá chật chội.
Nhìn lại toàn bộ di sản ấy, có thể thấy Pixar chưa bao giờ thực sự kể chuyện về chiến thắng. Họ kể về cách con người sống cùng những thiếu hụt của mình và từ đó học cách tồn tại. Trong một nền văn hóa thường tôn vinh sự hoàn hảo và hiệu suất, Pixar kiên trì nhắc rằng chính những lỗ hổng mới tạo ra không gian cho kết nối, cho ký ức và cho lòng trắc ẩn. Và có lẽ đó là lý do vì sao một thế hệ từng lớn lên với phim hoạt hình của họ vẫn tiếp tục quay lại rạp, không phải để tìm kiếm phép màu, mà để được nhìn thấy những vết thương của mình được nhân bản hóa trên màn ảnh.
Hoppers và câu hỏi khó nhất của tuổi trưởng thành
Nếu những bộ phim trước của Pixar khiến khán giả dần quen với việc nhìn vào những khoảng trống nội tâm, thì Hoppers tạo ra một bước dịch chuyển tinh tế nhưng đáng kể khi đưa câu chuyện ra ngoài cấu trúc tâm trí để đặt nhân vật vào một thí nghiệm về môi trường sống và căn cước. Sự tiếp nối này không mang tính phô trương mà diễn ra như một quá trình tự nhiên trong hành trình kể chuyện của hãng. Xem Hoppers, tôi không có cảm giác đang bước vào một cuộc phiêu lưu hoạt hình theo nghĩa truyền thống mà giống như đang chứng kiến một thí nghiệm cảm xúc được triển khai chậm rãi. Pixar vẫn giữ nhịp điệu hài hước, những tình huống vụng về và năng lượng gia đình đặc trưng, nhưng phía dưới lớp vỏ ấy là một câu hỏi rất nghiêm túc về căn cước, về việc con người có thể đi xa đến đâu để tìm lại cảm giác được thuộc về.
Câu chuyện về Mabel khởi đầu từ một ký ức tuổi thơ rất đơn giản nhưng mang tính định hình. Cô được bà dạy cách đứng yên và quan sát khu rừng nhỏ gần thị trấn, học cách cảm nhận mình là một phần của hệ sinh thái rộng lớn hơn thay vì chỉ là một cá thể tách biệt. Câu nói của người bà rằng thật khó để giận dữ khi ta cảm thấy mình thuộc về một điều gì đó lớn hơn đã trở thành một sợi chỉ xuyên suốt hành trình của nhân vật. Khi trưởng thành, Mabel trở thành người bảo vệ quyết liệt vùng đất ấy trước nguy cơ bị đô thị hóa, và chính nỗi hoảng loạn trước viễn cảnh thiên nhiên biến mất đã dẫn cô đến quyết định nhập ý thức vào cơ thể một con hải ly nhằm cứu lấy cân bằng sinh thái của khu rừng. Ở tầng nghĩa trực tiếp, đây là một tình huống kỳ quặc và giàu tiềm năng gây cười. Nhưng ở tầng sâu hơn, nó là một cuộc di cư về nhận thức, nơi nhân vật buộc phải thay đổi cách hiện diện để tiếp tục giữ lấy điều mình tin là có ý nghĩa.
Điều khiến Hoppers thú vị là cách bộ phim đặt câu chuyện cá nhân của Mabel trong một mạng lưới tham chiếu điện ảnh rộng hơn. Nó có sự hóm hỉnh và nhẹ nhàng của một phim gia đình nhưng đồng thời chơi đùa với những mô típ quen thuộc từ các tác phẩm lớn. Những cảnh nhập thân ý thức gợi liên tưởng đến Inception, hành trình bảo vệ hệ sinh thái mang hơi hướng Avatar, cấu trúc cộng đồng động vật với luật sinh tồn nghiêm khắc khiến người xem nhớ đến The Lion King, còn khát vọng con người giao tiếp với muôn loài lại là một biến thể hiện đại của Dr Dolittle. Chính việc tự ý thức về những ảnh hưởng này giúp bộ phim giữ được một giọng điệu tinh nghịch và khiêm tốn. Nó không cố gắng trở thành một tuyên ngôn hoành tráng mà chọn cách lướt nhẹ trên những tầng nghĩa, để khán giả tự ghép nối trải nghiệm của mình.
Bối cảnh thiên nhiên trong phim cũng không được lý tưởng hóa theo kiểu cổ tích. Cộng đồng hải ly mà Mabel bước vào cũng vận hành bằng những quy tắc nghiêm ngặt về lãnh thổ, sinh tồn và thứ bậc. Sự khác biệt ban đầu khiến cô trở thành kẻ ngoài cuộc theo đúng nghĩa đen. Pixar dành nhiều thời lượng để quan sát những thói quen nhỏ của các loài vật, từ cách chúng xây đập đến cách tương tác trong chuỗi thức ăn, như thể muốn nhấn mạnh rằng sự hài hòa giữa các loài không phải là trạng thái lý tưởng sẵn có mà là kết quả của một hệ cân bằng mong manh. Việc để các nhân vật động vật hành xử đúng với bản năng thay vì nói năng và suy nghĩ như con người tạo ra một cảm giác chân thực hiếm thấy trong hoạt hình, đồng thời khiến hành trình thích nghi của Mabel trở nên đáng tin hơn.
Sự liên hệ với Inside Out vì thế hiện lên rõ ràng nhưng không mang tính lặp lại. Nếu bộ phim trước kia giúp khán giả nhìn vào bên trong để chấp nhận sự hỗn loạn cảm xúc, thì Hoppers buộc ta bước ra ngoài để nhìn lại cấu trúc xã hội đang định hình bản sắc cá nhân. Mabel không mất kiểm soát nội tâm. Cô hiểu rất rõ mình đang cảm thấy gì. Vấn đề nằm ở chỗ không có một không gian đủ linh hoạt để chứa đựng sự phức tạp ấy. Khi sống như một con hải ly, cô không trở nên tốt hơn theo tiêu chuẩn thành công của con người mà chỉ trở nên dễ thở hơn. Đó là một dạng tự do không đến từ lựa chọn mà từ việc không còn bị ép phải trở thành một phiên bản tối ưu.
Ở tầng triết học, bộ phim gợi nhắc đến khái niệm “The other" (cái khác) như một điều kiện để nhận thức bản thân. Con người thường xác lập căn cước bằng cách phân tách và sợ hãi những gì không giống mình. Pixar đảo ngược logic đó khi biến sự khác biệt thành một tấm gương phản chiếu. Khi Mabel nhập thân vào một loài vật, cô không từ bỏ tính người mà nhìn thấy rõ hơn những gì đã bị đời sống văn minh làm cho mờ đi. Bộ phim cũng khéo léo lồng vào đó một ẩn dụ về trí tuệ nhân tạo và về cách con người ngày càng có xu hướng tái cấu trúc tự nhiên theo nhu cầu tiện lợi của mình, dù thông điệp này không bao giờ được phát biểu trực diện.
Hoppers để lại dư âm không nằm ở việc nó có hoàn hảo hay không. Kịch bản đôi khi ôm đồm nhiều chủ đề cùng lúc, từ bảo tồn sinh thái đến bản sắc cá nhân và xung đột giữa các loài. Nhưng chính sự chồng lớp ấy lại phản chiếu một trải nghiệm rất quen thuộc của đời sống trưởng thành, khi con người phải giữ thăng bằng giữa nhiều hệ giá trị mâu thuẫn. Khi bộ phim khép lại, điều ở lại với tôi không phải là một bài học rõ ràng mà là một cảm giác mong manh rằng có lẽ sự lạc lõng không phải là dấu hiệu của thất bại. Đôi khi, nó chỉ là dấu hiệu cho thấy ta đang đứng giữa hai thế giới, chưa hoàn toàn thuộc về thế giới nào nhưng cũng không còn có thể quay lại điểm xuất phát. Và trong khoảnh khắc ấy, việc thử sống theo một bản năng khác, dù chỉ trong tưởng tượng, có thể là cách duy nhất để hiểu mình thực sự cần gì để tiếp tục tồn tại.
Chúng ta xem hoạt hình để nhớ mình từng là ai
Sau hành trình theo chân Mabel bước ra khỏi cấu trúc quen thuộc của đời sống con người để tìm lại cảm giác thuộc về trong thế giới bản năng, câu hỏi tự nhiên xuất hiện không còn nằm ở riêng bộ phim mà ở chính trải nghiệm của khán giả. Vì sao những câu chuyện tưởng như đơn giản và phi thực ấy lại có thể chạm đến những tầng cảm xúc sâu đến vậy. Vì sao một con hải ly với đôi mắt tròn và những chuyển động vụng về lại khiến người trưởng thành lặng im trong rạp chiếu. Và vì sao, hết lần này đến lần khác, Pixar vẫn có thể khiến chúng ta cảm thấy mình được nhìn thấy rõ ràng hơn thông qua những sinh thể không tồn tại.
Một phần câu trả lời nằm ở cơ chế mà nhiều nhà nghiên cứu truyền thông gọi là sự cách ly an toàn. Điện ảnh người đóng thường mang đến mức độ hiện thực cao đến mức khiến khán giả vô thức dựng lên hàng rào phòng vệ. Những khuôn mặt thật, những bối cảnh quen thuộc, những hoàn cảnh giống đời sống thường ngày khiến người xem có xu hướng giữ khoảng cách để bảo vệ bản thân khỏi bị cuốn vào nỗi đau của người khác. Hoạt hình tạo ra một lớp màng mềm giữa trải nghiệm cá nhân và câu chuyện trên màn ảnh. Khoảng cách ấy đủ để ta hạ thấp sự đề phòng nhưng không đủ xa để ta trở nên thờ ơ. Nhờ vậy, những thông điệp về mất mát, cô đơn hay căn cước có thể thấm vào nhận thức một cách tự nhiên hơn. Pixar hiểu rõ điều này và tận dụng nó như một công cụ kể chuyện mang tính chiến lược.
Bên cạnh đó là sức mạnh của sự giản lược. Một diễn viên nổi tiếng mang theo vô số lớp nghĩa từ đời sống thật đến hình ảnh truyền thông. Một nhân vật hoạt hình gần như bắt đầu từ con số không. Khi Pixar thiết kế một con hải ly với đôi mắt to và những cử chỉ bản năng, họ đồng thời loại bỏ những tạp âm của hiện thực để giữ lại những tần số cảm xúc thuần khiết nhất. Sự giản lược ấy không làm câu chuyện trở nên nông mà giúp nó đi thẳng vào cốt lõi. Người xem không bị phân tâm bởi chi tiết mà buộc phải đối diện với cảm giác mà hình ảnh gợi ra. Chính vì thế mà đôi khi một nhân vật hoạt hình có thể biểu đạt nỗi buồn rõ ràng hơn cả một màn diễn xuất cầu kỳ.
Khả năng chạm tới nhiều tầng khán giả cùng lúc cũng là yếu tố làm nên sức sống bền bỉ của Pixar. Một đứa trẻ nhìn thấy sự hài hước và nhịp điệu phiêu lưu. Một người trưởng thành nhận ra những ẩn dụ về trách nhiệm, mất mát và lựa chọn. Một người đang đứng ở ngưỡng chuyển giao của cuộc sống có thể bắt gặp hình ảnh chính mình trong sự lạc lõng của nhân vật. Cách kể chuyện này vượt qua biên giới tuổi tác bởi nó không dựa trên kinh nghiệm cụ thể mà dựa trên những trạng thái tồn tại phổ quát. Pixar không cố gắng nói với từng nhóm khán giả điều họ muốn nghe. Họ tạo ra một không gian cảm xúc đủ rộng để mỗi người tự tìm thấy câu chuyện của riêng mình.
Nhìn rộng ra bối cảnh xã hội hiện đại, sự cộng hưởng ấy càng trở nên dễ hiểu. Chúng ta đang sống trong thời đại kết nối liên tục nhưng lại thiếu hụt sự thấu cảm trực tiếp. Những nhãn dán về nghề nghiệp, cá tính hay hệ giá trị ngày càng nhiều, trong khi cảm giác bản sắc cá nhân lại trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Con người được khuyến khích tối ưu hóa bản thân nhưng ít được nhắc cách lắng nghe những phần yếu đuối của mình. Trong bối cảnh đó, những bộ phim như Hoppers giống một lời nhắc chậm rãi rằng đôi khi việc hiểu thế giới không bắt đầu từ việc kiểm soát nó mà từ việc học cách hiện diện trong nó.
Có lẽ đó cũng là sứ mệnh thầm lặng mà Pixar đã theo đuổi suốt nhiều năm. Họ không chống lại công nghệ hay hiện đại hóa mà cố giữ lại một khoảng đất trống cho những cảm xúc bị bỏ hoang. Giống một người giữ vườn kiên nhẫn, họ nhổ cỏ dại của sự hoài nghi, tưới nước cho ký ức và chờ những mầm cảm xúc cũ nảy lên trong tâm trí khán giả trưởng thành. Hoppers không chỉ là một dự án giải trí hay một câu chuyện về bảo tồn thiên nhiên. Nó là lời mời nhìn thế giới bằng đôi mắt của một loài vật, nơi sự tồn tại không bị phân mảnh bởi định danh và nơi giá trị được đo bằng khả năng sống cùng nhau.
Rời khỏi rạp chiếu, tôi không còn nhớ hết chi tiết câu chuyện. Nhưng tôi nhớ rất rõ cảm giác khi bước ra ngoài trời tối, nghe tiếng xe cộ và bỗng tự hỏi liệu đã bao lâu rồi mình không đứng yên để quan sát một điều gì đó đang sống. Sau cùng, có lẽ điều mà những bộ phim hoạt hình như thế để lại không phải là câu trả lời. Chỉ là một khoảng lặng đủ sâu để mỗi người tự hỏi mình đang đi nhanh đến đâu, và đang chạy trốn khỏi thiên nhiên hay đang chạy trốn khỏi chính phần tâm hồn đã bắt đầu khô cạn từ lúc nào không hay.
Tar
